看護師

kangoshi
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)cán hộ sĩ
Nghĩa thực sự
Không có nghĩa bóng hoặc ẩn dụ.
Nghĩa đen
Người chuyên nghiệp trong việc chăm sóc.
Phân tích nghĩa đen
看護chăm sóc+người chuyên nghiệp
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người mặc đồng phục y tá, chăm sóc bệnh nhân.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một bệnh viện, y tá (看護師) quan sát tình trạng bệnh nhân và cung cấp chăm sóc cần thiết.
Lưu ý văn hóa
Trong xã hội Nhật Bản, nghề y tá được coi là một nghề quan trọng và được tôn trọng.
🏥Y học
chuyên ngành

Người làm việc trong lĩnh vực chăm sóc y tế, chịu trách nhiệm chăm sóc bệnh nhân, hỗ trợ bác sĩ và thực hiện các thủ tục y tế cơ bản.

看護師は患者の体調を観察し、必要なケアを提供します。

Y tá quan sát tình trạng bệnh nhân và cung cấp chăm sóc cần thiết.

💡

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế và chăm sóc sức khỏe.

Cụm từ kết hợp

看護師の仕事công việc của y tá看護師学校trường y tá看護師の制服đồ phục vụ của y tá

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

看護師の仕事cụm từ
công việc của y tá
看護師になるcụm từ
trở thành y tá

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Nhật, '看護師' là từ chính thức, trong khi 'ナース' là từ thông dụng hơn trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Từ vựng chuyên ngành

Từ này chỉ được sử dụng trong lĩnh vực y tế và chăm sóc sức khỏe.

📖Nguồn gốc từ

Từ '看護師' (kangoshi) bắt nguồn từ tiếng Nhật, trong đó '看護' (kango) có nghĩa là 'chăm sóc' và '師' (shi) có nghĩa là 'người chuyên nghiệp'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '看護師' thường được gọi tắt là 'ナース' (nāsu), một từ mượn từ tiếng Anh 'nurse'.

Phân tích từ

看護
chăm sóc
root
+
người chuyên nghiệp
suffix
Từ Điển Nhật Việt