不必要
fuyūjōadjective★Trung cấp💡 không cần thiếtHán Việt (Âm Hán-Việt)phù yếu
“この服は不必要だ”
Quần áo này không cần thiết
trang trọng
Không cần thiết, không cần thiết để thực hiện hoặc sở hữu
この機能は不必要です
Chức năng này không cần thiết
彼は不必要なリスクを取った
Anh ấy đã nhận những rủi ro không cần thiết
💡
Thường dùng để chỉ việc loại bỏ hoặc tránh những thứ không cần thiết
📖Nguồn gốc từ
Từ '不' (phủ định) + '必要' (cần thiết)
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh loại bỏ hoặc tránh những thứ không cần thiết
Phân tích từ
不
phủ định
prefix必要
cần thiết
rootTừ Điển Nhật Việt