Looking up...
この本は必要ないです。
Quyển sách này không cần thiết.
Không cần thiết, không cần thiết để thực hiện hoặc sở hữu
この服は必要ない。
Quần áo này không cần thiết.
この機能は必要ないです。
Chức năng này không cần thiết.
Thường được sử dụng để nói về việc loại bỏ hoặc không mua một vật phẩm hoặc dịch vụ.
Từ ghép từ '必要' (cần thiết) và 'ない' (không).
Thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để nói về việc loại bỏ hoặc không mua một vật phẩm hoặc dịch vụ.