必要ない
hitsuyō naiadjective★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)bất cần
thông thường
Không cần thiết, không cần thiết để thực hiện hoặc sở hữu
この服は必要ない。
Quần áo này không cần thiết.
この機能は必要ないです。
Chức năng này không cần thiết.
💡
Thường được sử dụng để nói về việc loại bỏ hoặc không mua một vật phẩm hoặc dịch vụ.
Cụm từ kết hợp
必要ないですkhông cần thiết必要ないと思いますtôi nghĩ không cần thiết
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '必要' (cần thiết) và 'ない' (không).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để nói về việc loại bỏ hoặc không mua một vật phẩm hoặc dịch vụ.
Phân tích từ
必要
cần thiết
rootない
không
suffixTừ Điển Nhật Việt