必須
hisshu“この資料は必須です”
Tài liệu này là cần thiết
Cần thiết, không thể thiếu, bắt buộc phải có
この手続きは必須です
Thủ tục này là bắt buộc
必須条件を満たす
Đáp ứng điều kiện bắt buộc
Thường dùng trong văn bản chính thức, quy định hoặc yêu cầu bắt buộc
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản chính thức
Từ "必須" thường dùng trong văn bản chính thức, quy định hoặc yêu cầu bắt buộc. Trong tiếng Việt, "tất thiết" hoặc "bắt buộc" là các từ tương đương.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong giao tiếp thông thường
Từ này thường dùng trong văn bản hoặc ngữ cảnh chính thức, không thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt "tất thiết" (必須) có nguồn gốc từ tiếng Trung "bìxū" (必須), nghĩa là "phải có" hoặc "không thể thiếu".
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, "必須" thường dùng để chỉ điều gì đó là bắt buộc theo quy định hoặc yêu cầu. Trong tiếng Việt, "tất thiết" có nghĩa tương tự nhưng có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn.