Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 必須

必須

hisshuÂm Hán-Việttất thiết

What does "必須" mean?

cần thiết

この資料は必須です

Tài liệu này là cần thiết


How to use "必須" correctly?

trang trọng

Cần thiết, không thể thiếu, bắt buộc phải có

この手続きは必須です

Thủ tục này là bắt buộc

必須条件を満たす

Đáp ứng điều kiện bắt buộc

Thường dùng trong văn bản chính thức, quy định hoặc yêu cầu bắt buộc

Cụm từ kết hợp

必須条件điều kiện bắt buộc必須項目mục bắt buộc必須資格điều kiện bắt buộc

Từ đồng nghĩa

不可欠必須不可欠必要

Từ trái nghĩa

任意任意的

Cụm từ liên quan

必須条件cụm từ
điều kiện bắt buộc
必須項目cụm từ
mục bắt buộc

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ "必須" thường dùng trong văn bản chính thức, quy định hoặc yêu cầu bắt buộc. Trong tiếng Việt, "tất thiết" hoặc "bắt buộc" là các từ tương đương.

Quy tắc vàng

Không dùng trong giao tiếp thông thường

Từ này thường dùng trong văn bản hoặc ngữ cảnh chính thức, không thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt "tất thiết" (必須) có nguồn gốc từ tiếng Trung "bìxū" (必須), nghĩa là "phải có" hoặc "không thể thiếu".

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, "必須" thường dùng để chỉ điều gì đó là bắt buộc theo quy định hoặc yêu cầu. Trong tiếng Việt, "tất thiết" có nghĩa tương tự nhưng có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn.

Phân tích từ

必
phải
root
+
須
cần
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.