必要

hitsuyou
adjectiveCơ bản💡 cần thiết

この作業は必要です

Công việc này cần thiết

Nghĩa thực sự
Không có nghĩa bóng, chỉ đơn giản là mô tả tính cần thiết của một việc gì đó.
Nghĩa đen
Không có nghĩa bóng, chỉ đơn giản là mô tả tính cần thiết của một việc gì đó.
Phân tích nghĩa đen
cần thiết+yêu cầu
Hình ảnh ẩn dụ
Không có hình ảnh bóng bẩy, chỉ đơn giản là mô tả tính cần thiết của một việc gì đó.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, ai đó nói rằng việc này là cần thiết để hoàn thành dự án.
Lưu ý văn hóa
Từ này được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật và có nghĩa tương tự như trong tiếng Việt.
trang trọng

Có tính chất cần thiết hoặc không thể thiếu

健康のために運動は必要です

Để sức khỏe, việc tập thể dục là cần thiết

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cần thiết hoặc bắt buộc

Cụm từ kết hợp

必要があるcó tính chất cần thiết必要条件điều kiện cần thiết必要性tính cần thiết

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

必要条件cụm từ
điều kiện cần thiết
必要性cụm từ
tính cần thiết

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống chuyên môn

Từ này có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như y tế, kỹ thuật, và kinh doanh.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cần thiết hoặc bắt buộc.

📖Nguồn gốc từ

Từ này được hình thành từ hai chữ Hán: 必 (cần thiết) và 要 (yêu cầu).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cần thiết hoặc bắt buộc. Nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như y tế, kỹ thuật, và kinh doanh.

Phân tích từ

cần thiết
root
+
yêu cầu
root
Từ Điển Nhật Việt