Loading...
Loading...
Cần thiết, cần thiết để hoàn thành một mục tiêu hoặc đáp ứng một yêu cầu
このプロジェクトには多くの人手が必要です
Dự án này cần nhiều tay nghề
健康のために十分な睡眠は必要です
Để sức khỏe, bạn cần đủ giấc ngủ
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu hoặc khuyến nghị
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi nói về các yêu cầu cụ thể. Trong các tình huống thông thường, bạn có thể sử dụng từ '必要' để diễn tả sự cần thiết.
Từ '必要' có thể được sử dụng như một tính từ để mô tả một sự cần thiết hoặc như một danh từ để chỉ sự cần thiết.
Từ Hán-Nôm (Hán Việt) 'bất yếu' có nghĩa là 'không yếu, cần thiết'
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi nói về các yêu cầu cụ thể. Có thể được sử dụng như một tính từ hoặc một danh từ.