必要
hitsuyouadjective★Cơ bản💡 cần thiết
“この作業は必要です”
Công việc này cần thiết
trang trọng
Có tính chất cần thiết hoặc không thể thiếu
健康のために運動は必要です
Để sức khỏe, việc tập thể dục là cần thiết
💡
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cần thiết hoặc bắt buộc
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống chuyên môn
Từ này có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như y tế, kỹ thuật, và kinh doanh.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cần thiết hoặc bắt buộc.
📖Nguồn gốc từ
Từ này được hình thành từ hai chữ Hán: 必 (cần thiết) và 要 (yêu cầu).
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cần thiết hoặc bắt buộc. Nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như y tế, kỹ thuật, và kinh doanh.
Phân tích từ
必
cần thiết
root要
yêu cầu
rootTừ Điển Nhật Việt