自営業者
người kinh doanh tự do彼は自営業者として成功した。
Anh ấy đã thành công như một người kinh doanh tự do.
Kinh doanh
trang trọng
Người làm việc tự do hoặc kinh doanh cho riêng mình, không làm việc cho một công ty hoặc tổ chức nào.
自営業者は税金の申告を自分で行う必要がある。
Người kinh doanh tự do phải tự làm thủ tục khai thuế.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và tài chính.
Nguồn gốc từ
Từ '自営業' (tự doanh nghiệp) + '者' (người).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '自営業者' thường được sử dụng để chỉ những người làm việc tự do hoặc kinh doanh cho riêng mình, khác với '会社員' (nhân viên công ty).
Phân tích từ
自
tự
root営
doanh nghiệp
root業
nghề nghiệp
root者
người
suffixTừ Điển Nhật Việt