Looking up...
Người làm việc tự do hoặc kinh doanh cho riêng mình, không làm việc cho một công ty hoặc tổ chức nào.
自営業者は税金の申告を自分で行う必要がある。
Người kinh doanh tự do phải tự làm thủ tục khai thuế.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và tài chính.
Từ '自営業' (tự doanh nghiệp) + '者' (người).
Trong tiếng Nhật, '自営業者' thường được sử dụng để chỉ những người làm việc tự do hoặc kinh doanh cho riêng mình, khác với '会社員' (nhân viên công ty).