サポートする
sapōto surucung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ cho ai đó trong công việc, hoạt động hoặc vấn đề cụ thể, thường mang tính chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật.
このソフトウェアは技術サポートが充実しています。
Phần mềm này có hỗ trợ kỹ thuật rất tốt.
サポートチームに問い合わせました。
Tôi đã liên hệ với đội hỗ trợ.
Thường được sử dụng trong môi trường công sở, công nghệ, hoặc dịch vụ khách hàng. Có thể thay thế bằng từ '支援する' (chi viện) trong một số ngữ cảnh trang trọng.
ủng hộ, hỗ trợ tinh thần hoặc vật chất cho ai đó trong hoàn cảnh khó khăn.
彼女は友達をサポートし続けました。
Cô ấy đã liên tục ủng hộ người bạn của mình.
Ít phổ biến hơn so với nghĩa chuyên môn, thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm hoặc xã hội.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 'サポートする' và '助ける'
Trong khi '助ける' (tasukeru) có nghĩa rộng là 'giúp đỡ' trong mọi tình huống, 'サポートする' thường chỉ sự hỗ trợ mang tính chuyên môn, có tổ chức hoặc theo quy trình. Ví dụ: '助ける' có thể dùng cho việc giúp một người già qua đường, trong khi 'サポートする' thường dùng cho hỗ trợ kỹ thuật máy tính.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng 'サポートする' trong ngữ cảnh chuyên môn
Hãy ưu tiên sử dụng 'サポートする' khi nói về hỗ trợ kỹ thuật, dịch vụ khách hàng, hoặc các hoạt động chuyên môn. Trong giao tiếp đời thường, '助ける' hoặc '支援する' sẽ tự nhiên hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'support', du nhập vào tiếng Nhật thông qua hệ thống chữ katakana. Ban đầu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự (hậu cần, hỗ trợ), sau lan rộng sang lĩnh vực công nghệ, kinh doanh và dịch vụ khách hàng.
📝Ghi chú sử dụng
1. Trong tiếng Nhật hiện đại, 'サポートする' chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn (công nghệ, kinh doanh) thay vì ngữ cảnh đời thường. 2. Khi sử dụng trong tiếng Việt, 'hỗ trợ' có thể thay thế trong hầu hết trường hợp, nhưng 'サポート' thường được ưu tiên trong các văn bản chuyên ngành hoặc giao tiếp công sở. 3. Không nên nhầm lẫn với từ '支援する' (chi viện) vốn mang sắc thái trang trọng hơn.