Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. サポートする

サポートする

sapōto suruTừ vay mượn từ English サポート

What does "サポートする" mean in Vietnamese?

hỗ trợ

顧客に24時間サポートを提供します。

Chúng tôi cung cấp hỗ trợ khách hàng 24 giờ.


How to use "サポートする" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

Công nghệ
trang trọng

cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ cho ai đó trong công việc, hoạt động hoặc vấn đề cụ thể, thường mang tính chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật.

このソフトウェアは技術サポートが充実しています。

Phần mềm này có hỗ trợ kỹ thuật rất tốt.

サポートチームに問い合わせました。

Tôi đã liên hệ với đội hỗ trợ.

Thường được sử dụng trong môi trường công sở, công nghệ, hoặc dịch vụ khách hàng. Có thể thay thế bằng từ '支援する' (chi viện) trong một số ngữ cảnh trang trọng.

trang trọng

ủng hộ, hỗ trợ tinh thần hoặc vật chất cho ai đó trong hoàn cảnh khó khăn.

彼女は友達をサポートし続けました。

Cô ấy đã liên tục ủng hộ người bạn của mình.

Ít phổ biến hơn so với nghĩa chuyên môn, thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

技術サポートhỗ trợ kỹ thuật顧客サポートhỗ trợ khách hàngサポート体制hệ thống hỗ trợサポートセンターtrung tâm hỗ trợサポートチームđội hỗ trợ

Từ đồng nghĩa

支援する援助する助ける

Từ trái nghĩa

妨害する阻害する

Cụm từ liên quan

サポート切れcụm từ
hết thời hạn hỗ trợ (bảo hành)
サポート外cụm từ
ngoài phạm vi hỗ trợ

Mẹo hay

Phân biệt 'サポートする' và '助ける'

Trong khi '助ける' (tasukeru) có nghĩa rộng là 'giúp đỡ' trong mọi tình huống, 'サポートする' thường chỉ sự hỗ trợ mang tính chuyên môn, có tổ chức hoặc theo quy trình. Ví dụ: '助ける' có thể dùng cho việc giúp một người già qua đường, trong khi 'サポートする' thường dùng cho hỗ trợ kỹ thuật máy tính.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'サポートする' trong ngữ cảnh chuyên môn

Hãy ưu tiên sử dụng 'サポートする' khi nói về hỗ trợ kỹ thuật, dịch vụ khách hàng, hoặc các hoạt động chuyên môn. Trong giao tiếp đời thường, '助ける' hoặc '支援する' sẽ tự nhiên hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'support', du nhập vào tiếng Nhật thông qua hệ thống chữ katakana. Ban đầu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự (hậu cần, hỗ trợ), sau lan rộng sang lĩnh vực công nghệ, kinh doanh và dịch vụ khách hàng.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật hiện đại, 'サポートする' chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn (công nghệ, kinh doanh) thay vì ngữ cảnh đời thường. 2. Khi sử dụng trong tiếng Việt, 'hỗ trợ' có thể thay thế trong hầu hết trường hợp, nhưng 'サポート' thường được ưu tiên trong các văn bản chuyên ngành hoặc giao tiếp công sở. 3. Không nên nhầm lẫn với từ '支援する' (chi viện) vốn mang sắc thái trang trọng hơn.

Phân tích từ

サポート
hỗ trợ (từ tiếng Anh 'support')
root
+
する
làm (động từ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.