グローバルスタンダードの品質

gurōbaru sutandādo no hinjitsu
noun phraseTrung cấp chất lượng tiêu chuẩn toàn cầuTừ vay mượn từ Englishグローバルスタンダード
💼Kinh doanh
trang trọng

Chất lượng được công nhận và chấp nhận trên toàn cầu, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ

この会社はグローバルスタンダードの品質を維持するために厳格な品質管理システムを導入しました

Công ty này đã triển khai hệ thống quản lý chất lượng nghiêm ngặt để duy trì chất lượng tiêu chuẩn toàn cầu

💡

Thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp, công nghệ và thương mại quốc tế

Cụm từ kết hợp

グローバルスタンダードの品質を満たすđáp ứng chất lượng tiêu chuẩn toàn cầuグローバルスタンダードの品質を維持するduy trì chất lượng tiêu chuẩn toàn cầu

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

品質管理cụm từ
quản lý chất lượng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo kinh doanh, tài liệu kỹ thuật và các cuộc họp quốc tế

Quy tắc vàng

Đảm bảo chất lượng

Khi sử dụng cụm từ này, hãy đảm bảo rằng sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn thực sự đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế

📖Nguồn gốc từ

Từ 'グローバルスタンダード' là từ mượn từ tiếng Anh 'global standard', kết hợp với '品質' (chất lượng) trong tiếng Nhật

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh quốc tế, công nghệ và quản lý chất lượng

Phân tích từ

グローバルスタンダード
tiêu chuẩn toàn cầu
phrase
+
của
particle
+
品質
chất lượng
noun
Từ Điển Nhật Việt