低品質

teihinshitsu
nounTrung cấp chất lượng kémHán Việt (Âm Hán-Việt)để bịn chí
chung

Chất lượng thấp, không đạt tiêu chuẩn hoặc không tốt.

この会社の製品は低品質で評判が悪い。

Sản phẩm của công ty này chất lượng kém và có tiếng xấu.

低品質なサービスに不満を感じた。

Tôi cảm thấy không hài lòng với dịch vụ chất lượng kém.

💡

Thường dùng để chỉ sản phẩm, dịch vụ hoặc công việc có chất lượng thấp hơn mong đợi.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các lĩnh vực sản xuất, dịch vụ hoặc đánh giá chất lượng.

Phân tích từ

thấp
prefix
+
品質
chất lượng
root
Từ Điển Nhật Việt