Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

非標準品質

hi hyōjun hin shitsu
noun★Trung cấp— chất lượng không đạt tiêu chuẩnHán Việt (Âm Hán-Việt)phi tiêu chuẩn phẩm chất
💻Công nghệ
chuyên ngành

Chất lượng không đáp ứng các tiêu chuẩn được định nghĩa trước hoặc được chấp nhận rộng rãi trong một lĩnh vực cụ thể.

非標準品質の部品は、システムの信頼性を低下させる可能性がある。

Các bộ phận có chất lượng không đạt tiêu chuẩn có thể làm giảm độ tin cậy của hệ thống.

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, sản xuất, hoặc quản lý chất lượng.

Cụm từ kết hợp

非標準品質の製品sản phẩm có chất lượng không đạt tiêu chuẩn非標準品質の問題vấn đề về chất lượng không đạt tiêu chuẩn

Từ đồng nghĩa

不適合品質規格外品質

Từ trái nghĩa

標準品質優良品質

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '非' (phi, không) + '標準' (tiêu chuẩn) + '品質' (chất lượng).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, sản xuất, hoặc quản lý chất lượng để mô tả sản phẩm hoặc dịch vụ không đáp ứng các tiêu chuẩn được định nghĩa trước.

Phân tích từ

非
phi, không
prefix
+
標準
tiêu chuẩn
root
+
品質
chất lượng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.