Looking up...
Chất lượng không đáp ứng các tiêu chuẩn được định nghĩa trước hoặc được chấp nhận rộng rãi trong một lĩnh vực cụ thể.
非標準品質の部品は、システムの信頼性を低下させる可能性がある。
Các bộ phận có chất lượng không đạt tiêu chuẩn có thể làm giảm độ tin cậy của hệ thống.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, sản xuất, hoặc quản lý chất lượng.
Từ ghép từ '非' (phi, không) + '標準' (tiêu chuẩn) + '品質' (chất lượng).
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, sản xuất, hoặc quản lý chất lượng để mô tả sản phẩm hoặc dịch vụ không đáp ứng các tiêu chuẩn được định nghĩa trước.