Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

クライミング

kuraiminguTừ vay mượn từ English クライミング
leo núi

週末はクライミングに行こうと思っています。

Cuối tuần tôi định đi leo núi.


chung

Hoạt động thể thao hoặc giải trí leo lên các bức tường nhân tạo hoặc núi đá bằng tay chân và dụng cụ hỗ trợ.

彼はプロのクライマーで、毎日クライミングの練習をしています。

Anh ấy là vận động viên leo núi chuyên nghiệp và luyện tập leo núi hàng ngày.

Thường đi kèm với dụng cụ an toàn như dây đai, móc neo, giày chuyên dụng. Có thể chia thành nhiều loại như leo núi thể thao (sport climbing), leo núi tự do (free climbing), leo núi băng (ice climbing).

Cụm từ kết hợp

ロッククライミングleo núi đáクライミングウォールbức tường leo núi nhân tạoフリークライミングleo núi tự doスポーツクライミングleo núi thể thao

Từ đồng nghĩa

ロッククライミング登山

Từ trái nghĩa

降りる

Cụm từ liên quan

クライマーword
vận động viên leo núi
ハーネスword
dây đai an toàn
チョークword
bột chống trơn cho tay

Mẹo hay

Phân biệt クライミング và 登山

クライミング thường chỉ hoạt động leo núi trong môi trường nhân tạo hoặc núi đá có trang bị dụng cụ, trong khi 登山 (tozan) ám chỉ việc leo núi nói chung, bao gồm cả leo núi tự nhiên không trang bị.

Quy tắc vàng

Sử dụng từ ngữ chính xác trong thể thao

Khi nói về leo núi chuyên nghiệp, nên dùng クライミング thay vì 登山 để tránh nhầm lẫn với leo núi truyền thống. Ví dụ: スポーツクライミング (leo núi thể thao) vs 登山 (leo núi mạo hiểm).

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh "climbing" (leo núi), được phiên âm sang katakana trong tiếng Nhật. Từ nguyên tiếng Anh xuất phát từ "climb" (leo) + hậu tố "-ing" chỉ hoạt động.

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh thể thao chuyên nghiệp và giải trí. Trong tiếng Nhật, nó thường kết hợp với các từ khác để chỉ loại hình leo núi cụ thể (ví dụ: ボルダリング = leo núi đá không dây).

Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.