Looking up...
来週、友達と富士山に登山します。
Tuần sau tôi sẽ leo núi Phú Sĩ cùng bạn bè.
hoạt động leo núi, đặc biệt là lên đỉnh núi
登山家たちはエベレストに挑戦する。
Những nhà leo núi mạo hiểm thử thách đỉnh Everest.
登山道は険しい。
Đường mòn leo núi rất hiểm trở.
Thường dùng cho hoạt động leo núi có mục đích thể thao hoặc thám hiểm, không dùng cho leo cầu thang thông thường.
登山 thường chỉ hoạt động leo núi nghiêm túc, có mục đích chinh phục đỉnh núi, trong khi ハイキング (hiking) chỉ đi bộ đường dài, thư giãn, không nhất thiết lên đỉnh.
登山 chỉ dùng cho hoạt động leo núi có độ khó nhất định. Để chỉ leo cầu thang thông thường, dùng 登る (noboru) hoặc 階段を上る (kaidan o agaru).
Từ ghép của hai kanji: 登 (tozan - leo lên) + 山 (sanzan - núi). 登 có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ 登 (đăng), nghĩa gốc là 'leo lên, trèo lên'.
Không dùng để chỉ hoạt động leo cầu thang thông thường. Thường kết hợp với các từ chỉ trang thiết bị (登山靴, 登山用具) hoặc địa điểm (登山口 - cửa vào đường leo núi).