Looking up...
彼は週末によくロッククライミングに行く。
Anh ấy thường đi leo núi nhân tạo vào cuối tuần.
Môn thể thao hoặc hoạt động leo trèo trên các bức tường nhân tạo được thiết kế để mô phỏng địa hình núi đá.
ロッククライミングは筋力と精神力の両方を必要とするスポーツです。
Leo núi nhân tạo là môn thể thao đòi hỏi cả sức mạnh cơ bắp lẫn tinh thần.
ジムでロッククライミングの設備を使ってトレーニングした。
Tôi đã luyện tập sử dụng thiết bị leo núi nhân tạo ở phòng gym.
Thường được viết tắt là ロッククライム (rokku kuraimu). Có thể chia thành nhiều cấp độ khó khác nhau tùy theo thiết kế của bức tường.
Rock climbing thường sử dụng dây leo và bảo hộ, trong khi bouldering là leo đá ngắn không cần dây, chỉ sử dụng tấm đệm bảo vệ dưới chân. Tại Nhật, cả hai đều phổ biến nhưng có những phòng tập chuyên biệt.
Luôn kiểm tra thiết bị bảo hộ (dây, móc, giày leo) trước khi bắt đầu. Tại các phòng tập chuyên nghiệp, nhân viên sẽ hướng dẫn cách sử dụng đúng cách.
Từ tiếng Anh 'rock climbing' (leo núi đá), kết hợp 'rock' (đá) và 'climbing' (leo trèo). Được mượn trực tiếp vào tiếng Nhật dưới dạng katakana.
Thuật ngữ này phổ biến trong cộng đồng thể thao và phòng tập thể dục. Tại Việt Nam, thuật ngữ 'leo núi nhân tạo' được sử dụng rộng rãi hơn trong giao tiếp hàng ngày.