Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

降りる

oriru
verb★Trung cấp💡 xuống, rời khỏi

“電車を降りる”

xuống tàu điện

trang trọng

di chuyển từ trên cao xuống thấp hoặc rời khỏi nơi đang ở (phương tiện, tòa nhà, vị trí).

このバスを降りてください。

Xin hãy xuống xe buýt này.

彼女は階段を降りた。

Cô ấy đã xuống cầu thang.

💡

Thường đi kèm với phương tiện giao thông (xe buýt, tàu điện) hoặc tòa nhà (tầng).

trang trọng

từ bỏ vị trí, chức vụ hoặc quyền lợi.

社長の座を降りる。

từ bỏ vị trí giám đốc.

💡

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên.

trang trọng

kết thúc một hoạt động hoặc trạng thái.

雨が降り始めた。

Trời bắt đầu mưa.

💡

Trong trường hợp này, thường đi kèm với các hiện tượng tự nhiên (mưa, tuyết).

Cụm từ kết hợp

降りる (oriru)xuống, rời khỏi降り口 (orikuchi)cửa xuống (xe buýt, tàu)降り場 (oriba)bến xuống (xe buýt)降りるところ (oriru tokoro)nơi xuống (xe)

Từ đồng nghĩa

下りる退く

Từ trái nghĩa

乗る

Cụm từ liên quan

降りるところcụm từ
nơi xuống (xe)
降り口が開くcụm từ
cửa xuống mở

💡Mẹo hay

Phân biệt 降りる và 下りる

降りる thường dùng cho phương tiện giao thông (xuống xe, xuống tàu) hoặc rời khỏi vị trí. 下りる thường dùng cho các hành động vật lý (bước xuống cầu thang, xuống núi) hoặc chuyển giao quyền lực (từ chức).

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng を

Luôn dùng trợ từ を sau danh từ chỉ phương tiện hoặc nơi chốn khi sử dụng 降りる. Ví dụ: バスを降りる (xuống xe buýt), 階段を降りる (xuống cầu thang).

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 降 (hàng, giáng - xuống) và 降 (lại - xuống). Nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, có liên quan đến hành động di chuyển từ trên xuống thấp.

📝Ghi chú sử dụng

1. Luôn đi kèm với trợ từ を (o) khi chỉ phương tiện hoặc nơi chốn. Ví dụ: 電車を降りる (xuống tàu điện). 2. Khi nói về mưa/tuyết, thường dùng dạng tự động từ: 雨が降る (mưa rơi). 3. Không dùng cho các hành động đơn lẻ như 'bước xuống cầu thang' (下りる thường được dùng trong trường hợp này).

Phân tích từ

降
xuống, giáng
root
+
りる
hành động rời khỏi
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.