チョーク

chōku
nounCơ bảnTừ vay mượn từ Englishchalk💡 phấn viết bảng

黒板にチョークで字を書く。

Tôi viết chữ lên bảng đen bằng phấn.

trang trọng

loại phấn dùng để viết trên bảng đen hoặc bảng trắng

教師はチョークを使ってホワイトボードに説明した。

Giáo viên dùng phấn để giải thích trên bảng trắng.

チョークの粉が手についた。

Bụi phấn dính vào tay.

💡

Từ này thường được dùng trong môi trường giáo dục, lớp học. Có thể thay thế bằng từ 'phấn viết bảng' trong tiếng Việt.

Cụm từ kết hợp

チョークで書くviết bằng phấnチョークの粉bụi phấn色チョークphấn màu

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Phân biệt từ vựng

Từ 'chalk' trong tiếng Anh cũng có nghĩa là 'phấn viết bảng', nhưng trong tiếng Nhật, từ 'チョーク' chỉ dùng để chỉ loại phấn viết bảng, không có nghĩa bóng hay nghĩa rộng khác.

Quy tắc vàng

Sử dụng từ vựng chính xác

Khi nói về phấn viết bảng trong tiếng Nhật, luôn sử dụng từ 'チョーク' thay vì cố gắng dịch từ tiếng Việt sang tiếng Nhật, vì đây là từ mượn đã được phổ biến rộng rãi.

📖Nguồn gốc từ

Từ mượn tiếng Anh 'chalk' (phấn viết bảng), được du nhập vào tiếng Nhật thông qua tiếng Anh. Trong tiếng Nhật, từ này được viết bằng katakana (チョーク) để biểu thị nguồn gốc ngoại lai.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong ngữ cảnh giáo dục, đặc biệt là ở trường học. Có thể sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn thông thường. Không có sắc thái đặc biệt nào khi sử dụng.

Phân tích từ

チョーク
từ mượn tiếng Anh 'chalk' (phấn viết bảng)
loanword
Từ Điển Nhật Việt