Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ほのか

honoka
nhẹ nhàng, thoang thoảng, mơ hồ

ほのかの香りが漂ってきた。

Một mùi hương thoang thoảng lan tỏa.


literal

Mỏng manh, nhẹ nhàng đến mức khó nhận thấy, thường dùng cho cảm giác, mùi hương, ánh sáng.

ほのかの微笑みが印象的だった。

Nụ cười nhẹ nhàng của cô ấy thật ấn tượng.

ほのかなに明るい光が射していた。

Ánh sáng nhạt nhòa chiếu xuống.

Thường dùng trong văn viết hoặc tả cảnh, ít dùng trong hội thoại thường ngày.

Cụm từ kết hợp

ほのかなにmột cách nhẹ nhàng, thoang thoảngほのかの光ánh sáng nhạt nhòaほのかの香りmùi hương thoang thoảng

Từ đồng nghĩa

淡い薄いわずかかすか

Từ trái nghĩa

はっきりした強い

Cụm từ liên quan

ほの暗いcụm từ
tối nhạt, mờ ảo
ほの明かりcụm từ
ánh sáng yếu ớt

Mẹo hay

Phân biệt ほのか vs 薄い

ほのか nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, khó nhận thấy (thường dùng cho mùi, ánh sáng, cảm giác), trong khi 薄い dùng cho độ dày/mỏng vật lý (ví dụ: 薄い本 sách mỏng).

Quy tắc vàng

Sử dụng ほのか trong tả cảnh

ほのか thường xuất hiện trong văn tả cảnh thiên nhiên, thơ ca, hoặc tả cảm giác tinh tế. Tránh dùng trong ngữ cảnh tả sự vật rõ ràng hoặc cảm xúc mạnh.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ ほ (biểu thị sự nhẹ nhàng, mỏng manh) + の (trợ từ sở hữu) + か (hậu tố tạo tính từ, tương tự như -ish trong tiếng Anh). Nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, xuất hiện trong thơ ca Heian.

Ghi chú sử dụng

ほのか thường mang sắc thái thơ mộng, lãng mạn hoặc tả cảnh thiên nhiên. Không dùng để tả cảm xúc mạnh hoặc sự vật rõ ràng. Trong hội thoại, người ta thường thay thế bằng ちょっと, すこし, hoặc わずか.

Phân tích từ

ほ
sự nhẹ nhàng, mỏng manh
root
+
の
trợ từ sở hữu
suffix
+
か
hậu tố tạo tính từ (tương tự -ish)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.