Looking up...
ほのかの香りが漂ってきた。
Một mùi hương thoang thoảng lan tỏa.
Mỏng manh, nhẹ nhàng đến mức khó nhận thấy, thường dùng cho cảm giác, mùi hương, ánh sáng.
ほのかの微笑みが印象的だった。
Nụ cười nhẹ nhàng của cô ấy thật ấn tượng.
ほのかなに明るい光が射していた。
Ánh sáng nhạt nhòa chiếu xuống.
Thường dùng trong văn viết hoặc tả cảnh, ít dùng trong hội thoại thường ngày.
ほのか nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, khó nhận thấy (thường dùng cho mùi, ánh sáng, cảm giác), trong khi 薄い dùng cho độ dày/mỏng vật lý (ví dụ: 薄い本 sách mỏng).
ほのか thường xuất hiện trong văn tả cảnh thiên nhiên, thơ ca, hoặc tả cảm giác tinh tế. Tránh dùng trong ngữ cảnh tả sự vật rõ ràng hoặc cảm xúc mạnh.
Kết hợp từ ほ (biểu thị sự nhẹ nhàng, mỏng manh) + の (trợ từ sở hữu) + か (hậu tố tạo tính từ, tương tự như -ish trong tiếng Anh). Nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, xuất hiện trong thơ ca Heian.
ほのか thường mang sắc thái thơ mộng, lãng mạn hoặc tả cảnh thiên nhiên. Không dùng để tả cảm xúc mạnh hoặc sự vật rõ ràng. Trong hội thoại, người ta thường thay thế bằng ちょっと, すこし, hoặc わずか.