Looking up...
遠くにかすかな光が見える。
Có thể nhìn thấy một ánh sáng mờ nhạt ở phía xa.
mờ nhạt, yếu ớt, không rõ ràng
かすかな音が聞こえた。
Tôi nghe thấy một âm thanh yếu ớt.
かすかな希望を抱く。
Nắm giữ một hy vọng mong manh.
Thường dùng để miêu tả những thứ yếu ớt, khó nhận thấy hoặc không rõ ràng về mặt thị giác, âm thanh hoặc cảm xúc.
かすか nhấn mạnh sự yếu ớt, khó nhận thấy (thường là âm thanh, ánh sáng, cảm xúc). 薄い nhấn mạnh sự mỏng, nhạt hoặc yếu (có thể dùng cho chất lỏng, màu sắc, hương vị).
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính. Hiếm khi dùng trong văn nói thân mật.