ほとんど

hotondo

What does "ほとんど" mean?

hầu hết

彼女はほとんどの時間を本を読むことに費やした。

Cô ấy dành hầu hết thời gian để đọc sách.


How to use "ほとんど" correctly?

neutral

Gần như, hầu hết (trong một phạm vi rộng)

ほとんどの人がそのニュースを知っていた。

Hầu hết mọi người đều biết tin tức đó.

彼はほとんどのお金を使ってしまった。

Anh ấy đã tiêu gần hết tiền.

Dùng trước danh từ (ほとんどの+N) hoặc đứng riêng lẻ như trạng từ. Không nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối.

neutral

Sắp sửa, gần như (trạng thái sắp xảy ra)

列車はほとんど出発するところだった。

Tàu sắp sửa khởi hành rồi.

Thường dùng với động từ thể quá khứ (た) hoặc thể tiếp diễn (ている).

Cụm từ kết hợp

ほとんどの人hầu hết mọi ngườiほとんどないhiếm khi, hầu như khôngほとんど~ないgần như không ~

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt ほとんど và 大部分

ほとんど nhấn mạnh vào 'gần như toàn bộ', trong khi 大部分 nhấn mạnh vào 'phần lớn' (có thể chưa toàn bộ). Ví dụ: ほとんどの人が来た (hầu hết mọi người đến) vs 大部分の人が来た (phần lớn mọi người đến).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

ほとんど đứng trước danh từ (ほとんどの+N) hoặc trước động từ/tính từ để bổ nghĩa. Không chia thì hay biến đổi hình thái.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ ほ (gần, suýt) + とんど (dạng cổ của とても, rất). Ban đầu mang nghĩa 'gần như, hầu hết', sau phát triển thành nghĩa hiện tại.

Ghi chú sử dụng

Không dùng ほとんど để diễn tả sự tuyệt đối (ví dụ: 'tôi hoàn toàn không biết' → không dùng ほとんど). Trong văn viết trang trọng, có thể dùng '殆ど' (ít phổ biến hơn).

Phân tích từ

ほ
gần, suýt
root
+
とんど
rất (dạng cổ)
root
Từ Điển Nhật Việt