Looking up...
“靴の紐がほどけた。”
Dây giày của tôi bị bung ra.
bị bung ra, bị tháo gỡ (dây, nút, sợi dây, v.v.)
荷物のひもがほどけた。
Dây buộc hành lý bị bung ra.
服のボタンがほどけた。
Nút áo bị bung ra.
Thường dùng cho dây, nút, hoặc các vật buộc chặt bị tự nhiên bung ra mà không cần tác động mạnh.
cởi bỏ (cảm giác căng thẳng, gò bó), nguôi ngoai
心のこりがほどけた。
Cảm giác gò bó trong lòng tan biến.
Dùng trong ngữ cảnh tâm trạng, cảm xúc được giải tỏa sau khi căng thẳng.
ほどける nhấn mạnh vào trạng thái 'bị bung ra' (tự nhiên xảy ra), trong khi 解ける có thể dùng cho cả trạng thái tự nhiên và hành động chủ động (ví dụ: bài toán được giải quyết).
Dùng khi muốn diễn tả sự bung ra, tháo gỡ tự nhiên (không chủ đích) của dây, nút, hoặc cảm giác căng thẳng được giải tỏa.
Từ ほどける (hodokeru) có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, kết hợp giữa 解く (hodoku, 'tháo gỡ') và hậu tố -ける (chỉ trạng thái tự nhiên xảy ra). Có liên quan đến từ 解 (kai, 'giải quyết') trong Hán tự.
ほどける thường ám chỉ sự tự nhiên xảy ra (không chủ đích) như dây bị bung, trong khi ほどく (hodoku) có thể dùng chủ động (tôi tháo dây). Trong ngữ cảnh tâm lý, ほどける thể hiện sự giải tỏa cảm xúc tự nhiên.