Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ほどける

hodokeru
verb (intransitive)★Trung cấp💡 bung ra, tháo gỡ

“靴の紐がほどけた。”

Dây giày của tôi bị bung ra.

thông thường

bị bung ra, bị tháo gỡ (dây, nút, sợi dây, v.v.)

荷物のひもがほどけた。

Dây buộc hành lý bị bung ra.

服のボタンがほどけた。

Nút áo bị bung ra.

💡

Thường dùng cho dây, nút, hoặc các vật buộc chặt bị tự nhiên bung ra mà không cần tác động mạnh.

figurative

cởi bỏ (cảm giác căng thẳng, gò bó), nguôi ngoai

心のこりがほどけた。

Cảm giác gò bó trong lòng tan biến.

💡

Dùng trong ngữ cảnh tâm trạng, cảm xúc được giải tỏa sau khi căng thẳng.

Cụm từ kết hợp

紐がほどけるdây bị bung ra心がほどけるlòng nguôi ngoaiストレスがほどけるcăng thẳng tan biến

Từ đồng nghĩa

解けるほどく

Từ trái nghĩa

結ぶ縛る

Cụm từ liên quan

心が解けるcụm từ
lòng nguôi ngoai, cảm thấy thoải mái

💡Mẹo hay

Phân biệt ほどける và 解ける

ほどける nhấn mạnh vào trạng thái 'bị bung ra' (tự nhiên xảy ra), trong khi 解ける có thể dùng cho cả trạng thái tự nhiên và hành động chủ động (ví dụ: bài toán được giải quyết).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng ほどける?

Dùng khi muốn diễn tả sự bung ra, tháo gỡ tự nhiên (không chủ đích) của dây, nút, hoặc cảm giác căng thẳng được giải tỏa.

📖Nguồn gốc từ

Từ ほどける (hodokeru) có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, kết hợp giữa 解く (hodoku, 'tháo gỡ') và hậu tố -ける (chỉ trạng thái tự nhiên xảy ra). Có liên quan đến từ 解 (kai, 'giải quyết') trong Hán tự.

📝Ghi chú sử dụng

ほどける thường ám chỉ sự tự nhiên xảy ra (không chủ đích) như dây bị bung, trong khi ほどく (hodoku) có thể dùng chủ động (tôi tháo dây). Trong ngữ cảnh tâm lý, ほどける thể hiện sự giải tỏa cảm xúc tự nhiên.

Phân tích từ

ほ
âm thanh gốc, không rõ nghĩa riêng
root
+
ど
âm thanh gốc, không rõ nghĩa riêng
root
+
ける
hậu tố chỉ trạng thái xảy ra tự nhiên
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.