Looking up...
“仕事が終わって、ぐったりした。”
Sau khi xong việc, tôi cảm thấy mệt lả hết sức.
trạng thái mệt mỏi đến mức không thể cử động được, rã rời sức lực
暑さでぐったりしている人々
Những người mệt lả vì cái nóng
病気で一週間寝込んで、ぐったりしている。
Bị bệnh nằm liệt giường suốt một tuần, người rã rời.
Thường dùng để miêu tả tình trạng kiệt sức sau khi làm việc nặng nhọc, bị bệnh, hoặc chịu ảnh hưởng của thời tiết khắc nghiệt.
ぐったり nhấn mạnh trạng thái bất động, rã rời do mệt mỏi (thường do yếu tố bên ngoài như nóng, bệnh). くたくた nhấn mạnh sự mệt mỏi sau khi hoạt động quá sức. へとへと nhấn mạnh sự kiệt sức hoàn toàn, không thể tiếp tục hoạt động.
Thường dùng để than phiền về tình trạng sức khỏe sau khi làm việc nặng nhọc hoặc trong thời tiết khắc nghiệt. Ví dụ: 「今日は暑くてぐったりだ」 (Hôm nay nóng quá nên tôi mệt lả hết sức).
Từ láy tượng thanh tượng hình trong tiếng Nhật, bắt nguồn từ trạng thái mệt mỏi khiến cơ thể mềm nhũn, không còn sức lực. Cấu trúc từ "ぐったり" thường kết hợp với động từ chỉ trạng thái (横たわる, する) để nhấn mạnh sự kiệt sức.
Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc miêu tả tình trạng thể chất. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn. Có thể kết hợp với các từ chỉ nguyên nhân (暑さ, 病気, 仕事) để làm rõ lý do mệt mỏi.