Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ぐったり

guttari
adverb★Trung cấp💡 mệt lả, rã rời

“仕事が終わって、ぐったりした。”

Sau khi xong việc, tôi cảm thấy mệt lả hết sức.

thông thường

trạng thái mệt mỏi đến mức không thể cử động được, rã rời sức lực

暑さでぐったりしている人々

Những người mệt lả vì cái nóng

病気で一週間寝込んで、ぐったりしている。

Bị bệnh nằm liệt giường suốt một tuần, người rã rời.

💡

Thường dùng để miêu tả tình trạng kiệt sức sau khi làm việc nặng nhọc, bị bệnh, hoặc chịu ảnh hưởng của thời tiết khắc nghiệt.

Cụm từ kết hợp

ぐったり疲れるmệt lả ngườiぐったり横たわるnằm rã rời暑さでぐったりmệt lả vì nóng

Từ đồng nghĩa

へとへとくたくた疲れ切る

Từ trái nghĩa

元気活発張り切る

💡Mẹo hay

Phân biệt ぐったり, くたくた, へとへと

ぐったり nhấn mạnh trạng thái bất động, rã rời do mệt mỏi (thường do yếu tố bên ngoài như nóng, bệnh). くたくた nhấn mạnh sự mệt mỏi sau khi hoạt động quá sức. へとへと nhấn mạnh sự kiệt sức hoàn toàn, không thể tiếp tục hoạt động.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng ぐったり trong hội thoại

Thường dùng để than phiền về tình trạng sức khỏe sau khi làm việc nặng nhọc hoặc trong thời tiết khắc nghiệt. Ví dụ: 「今日は暑くてぐったりだ」 (Hôm nay nóng quá nên tôi mệt lả hết sức).

📖Nguồn gốc từ

Từ láy tượng thanh tượng hình trong tiếng Nhật, bắt nguồn từ trạng thái mệt mỏi khiến cơ thể mềm nhũn, không còn sức lực. Cấu trúc từ "ぐったり" thường kết hợp với động từ chỉ trạng thái (横たわる, する) để nhấn mạnh sự kiệt sức.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc miêu tả tình trạng thể chất. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn. Có thể kết hợp với các từ chỉ nguyên nhân (暑さ, 病気, 仕事) để làm rõ lý do mệt mỏi.

Phân tích từ

ぐったり
trạng thái mềm nhũn, không còn sức lực
onomatopoeia
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.