Looking up...
“仕事が忙しくて、疲れ切った。”
Vì công việc bận rộn nên tôi hoàn toàn kiệt sức.
Cảm thấy mệt mỏi đến mức không thể chịu đựng thêm, hoàn toàn kiệt sức về thể chất hoặc tinh thần.
徹夜で勉強して、疲れ切った。
Học suốt đêm nên tôi hoàn toàn kiệt sức.
長時間の運転で、疲れ切った体。
Cơ thể kiệt sức vì lái xe suốt nhiều giờ.
Thường dùng để diễn tả trạng thái mệt mỏi tột cùng sau khi làm việc, học tập hoặc hoạt động căng thẳng trong thời gian dài.
'疲れ切る' nhấn mạnh trạng thái mệt mỏi tột cùng, trong khi '疲れる' chỉ đơn giản là mệt mỏi thông thường. Ví dụ: '疲れた' (mệt mỏi) vs '疲れ切った' (hoàn toàn kiệt sức).
Từ này phù hợp để diễn tả sự mệt mỏi sau khi làm việc nặng nhọc hoặc căng thẳng kéo dài. Không dùng để diễn tả sự mệt mỏi tạm thời sau hoạt động nhẹ nhàng.
Từ ghép của hai từ: 疲れ (tsukare, mệt mỏi) và 切る (kiru, cắt đứt). Ban đầu mang nghĩa đen là 'cắt đứt sự mệt mỏi', sau đó phát triển thành nghĩa bóng chỉ trạng thái mệt mỏi tột cùng.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi diễn tả cảm xúc cá nhân. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản hành chính.