活発
katsuhatsuadjective★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)hoạt phát
thông thường
Năng động, hoạt bát, đầy sinh khí
子供たちは公園で活発に遊んでいる。
Các em bé đang chơi rất năng động ở công viên.
彼は活発なビジネスマンとして知られている。
Anh ấy được biết đến như một doanh nhân năng động.
💡
Thường dùng để mô tả người hoặc hoạt động có năng lượng cao, tích cực.
Cụm từ kết hợp
活発な議論cuộc thảo luận sôi nổi活発な市場thị trường sôi động活発な交流hoạt động trao đổi sôi nổi
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
活発に活動するcụm từ
hoạt động năng động
活発な会話cụm từ
cuộc trò chuyện sôi nổi
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Dùng để mô tả người hoặc hoạt động có năng lượng cao, tích cực, thường dùng trong các tình huống xã hội, kinh doanh hoặc thể thao.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với '活気'
活発 (katsuhatsu) mô tả tính năng động của người hoặc hoạt động, còn 活気 (katsuki) mô tả sự sống động của một nơi hoặc tình huống.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'hoạt phát' (活發), từ 'hoạt' (活) có nghĩa là 'sống động', 'phát' (發) có nghĩa là 'phát triển'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả người hoặc hoạt động có năng lượng cao, tích cực. Có thể dùng cho cả người lẫn hoạt động.
Phân tích từ
活
sống động
root発
phát triển
rootTừ Điển Nhật Việt