お前
omaeDùng để chỉ một người mà người nói đang nói chuyện với, thường là một người thân quen hoặc một người ở cấp độ xã hội thấp hơn.
お前、今日も遅刻かよ!
Người đó lại trễ nữa hôm nay à!
お前、この本読んだ?
Người đó đã đọc cuốn sách này chưa?
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa những người có mối quan hệ gần gũi. Trong các tình huống chính thức, từ này có thể được coi là không lịch sự.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa những người có mối quan hệ gần gũi. Trong các tình huống chính thức, từ này có thể được coi là không lịch sự.
⚡Quy tắc vàng
Tránh sử dụng trong các tình huống chính thức
Từ này có thể được coi là không lịch sự trong các tình huống chính thức. Trong các tình huống như vậy, bạn nên sử dụng từ 'あなた' hoặc '君' thay vào đó.
📖Nguồn gốc từ
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, ban đầu được sử dụng để chỉ một người ở cấp độ xã hội thấp hơn. Trong tiếng Nhật hiện đại, nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa những người có mối quan hệ gần gũi. Trong các tình huống chính thức, từ này có thể được coi là không lịch sự.