いない
inaiverb★Cơ bản— không có
thông thường
Dùng để chỉ sự vắng mặt hoặc không có mặt của một người hoặc vật
猫がいない
Con mèo không có
友達がいない
Tôi không có bạn
💡
Dùng trong các câu hỏi hoặc tuyên bố về sự vắng mặt
💡Mẹo hay
Sử dụng trong câu hỏi
Dùng "いないか" để hỏi về sự vắng mặt, ví dụ: "猫がいないか?" (Con mèo không có không?)
📝Ghi chú sử dụng
Dùng để chỉ sự vắng mặt tạm thời hoặc lâu dài. Có thể dùng cho người, vật hoặc tình trạng
Từ Điển Nhật Việt