Looking up...
Tồn tại, ở, có mặt (dùng cho người, động vật hoặc vật có tính sống)
猫がテーブルの下にいます
Con mèo đang ở dưới bàn
友達が家にいます
Bạn tôi đang ở nhà
Dùng cho chủ thể có tính sống (người, động vật). Đối với vật vô tri vô giác, dùng 'ある'.
Đang làm việc, đang hoạt động (cho công việc, máy móc)
会社で働いています
Đang làm việc ở công ty
コンピュータが動いています
Máy tính đang hoạt động
Dùng cho hoạt động của máy móc hoặc công việc đang diễn ra.
'いる' dùng cho chủ thể có tính sống, còn 'ある' dùng cho vật vô tri vô giác.
Nếu chủ ngữ là người hoặc động vật, dùng 'いる'. Nếu là vật vô tri vô giác, dùng 'ある'.
Từ cổ '居る' (いる) có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, có nghĩa là 'ở, có mặt'.
Không dùng cho vật vô tri vô giác (dùng 'ある' thay vào đó).