いる

iru
verbCơ bảnHán Việtvị
thông thường

Tồn tại, ở, có mặt (dùng cho người, động vật hoặc vật có tính sống)

猫がテーブルの下にいます

Con mèo đang ở dưới bàn

友達が家にいます

Bạn tôi đang ở nhà

💡

Dùng cho chủ thể có tính sống (người, động vật). Đối với vật vô tri vô giác, dùng 'ある'.

thông thường

Đang làm việc, đang hoạt động (cho công việc, máy móc)

会社で働いています

Đang làm việc ở công ty

コンピュータが動いています

Máy tính đang hoạt động

💡

Dùng cho hoạt động của máy móc hoặc công việc đang diễn ra.

Cụm từ kết hợp

家にいるđang ở nhà学校にいるđang ở trường仕事をしているđang làm việc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

いるかいないかcụm từ
có hay không có

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'いる' và 'ある'

'いる' dùng cho chủ thể có tính sống, còn 'ある' dùng cho vật vô tri vô giác.

Quy tắc vàng

Dùng 'いる' cho người và động vật

Nếu chủ ngữ là người hoặc động vật, dùng 'いる'. Nếu là vật vô tri vô giác, dùng 'ある'.

📖Nguồn gốc từ

Từ cổ '居る' (いる) có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, có nghĩa là 'ở, có mặt'.

📝Ghi chú sử dụng

Không dùng cho vật vô tri vô giác (dùng 'ある' thay vào đó).

Phân tích từ

ở, có mặt
root
+
động từ
suffix
Ghi chú vào May 2, 2026JAVI