いる

iru
verbCơ bản có (đối với người, động vật)
thông thường

Biểu thị sự tồn tại của sinh vật sống (người, động vật).

部屋に誰もいない。

Không có ai trong phòng.

💡

Không dùng cho đồ vật vô tri; đồ vật dùng ある.

thông thường

Chỉ việc ở lại, hiện diện ở một nơi nào đó.

彼はここにいる。

Anh ấy đang ở đây.

💡

Dùng trong câu hỏi いるかどうか để hỏi sự hiện diện.

Cụm từ kết hợp

友達がいるcó bạn bè誰もいないkhông có aiここにいるở đây

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Biến thể lịch sự

Dùng います cho dạng lịch sự, ví dụ: 先生がいます.

Quy tắc vàng

Phân biệt いる và ある

Sử dụng いる cho sinh vật sống; ある cho đồ vật vô tri.

📖Nguồn gốc từ

Từ cổ Nhật Bản, xuất phát từ âm vị *ir- với nghĩa ‘tồn tại, hiện diện’.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng いる cho người và động vật; dùng ある cho đồ vật vô tri.

Từ Điển Nhật Việt