不在
fuzainoun★Trung cấp— vắng mặtHán Việt (Âm Hán-Việt)bất tại
trang trọng
Trạng thái không có mặt tại một nơi hoặc không thể tiếp cận được
不在中です
Tôi vắng mặt
彼は不在中に電話をかけた
Anh ấy gọi điện khi tôi vắng mặt
💡
Thường được sử dụng trong văn phòng hoặc các tình huống chính thức
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn phòng
Trong văn phòng Nhật Bản, '不在' thường được dùng trong các thông báo hoặc khi gọi điện để nói rằng người đó không có mặt.
📝Ghi chú sử dụng
Trong văn phòng, '不在' thường được dùng để chỉ người không có mặt tại nơi làm việc. Trong tiếng Việt, 'vắng mặt' là từ tương đương phổ biến nhất.
Phân tích từ
不
không
prefix在
có mặt
rootTừ Điển Nhật Việt