Looking up...
彼の返事はあいまいだったので、結局わからなかった。
Câu trả lời của anh ấy mơ hồ nên cuối cùng tôi cũng không hiểu.
không rõ ràng, mập mờ, khó hiểu
この法律の条文はあいまいすぎて、解釈が分かれる。
Điều khoản của luật này quá mơ hồ nên cách giải thích khác nhau.
彼女の表情はあいまいで、何を考えているのかわからなかった。
Biểu cảm của cô ấy mơ hồ nên tôi không biết cô ấy đang nghĩ gì.
Thường dùng để chỉ thông tin, lời nói, hoặc tình huống không rõ ràng, gây khó khăn trong việc hiểu hoặc quyết định.
lưỡng lự, không quyết đoán
彼はあいまいな態度を取り続けたため、信頼を失った。
Anh ấy cứ giữ thái độ lưỡng lự nên đã mất lòng tin.
Chỉ thái độ không dứt khoát, né tránh đưa ra quan điểm rõ ràng.
Cả hai đều viết bằng kanji 曖昧 nhưng あいまい là cách đọc kun'yomi, thường dùng trong ngữ cảnh thông thường. 曖昧 (ái muội) là cách đọc on'yomi, thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc từ Hán-Nhật.
Dùng khi muốn chỉ sự không rõ ràng trong lời nói, hành động, hoặc tình huống. Không dùng để chỉ vật thể vật lý không rõ ràng (ví dụ: hình ảnh mờ).
Từ Hán-Nhật 曖昧 (ái muội), vốn có nghĩa gốc là "tối tăm, không rõ ràng". Trong tiếng Nhật, từ này được sử dụng từ thời Edo, bắt nguồn từ cách dùng trong tiếng Trung cổ.
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu rõ ràng hoặc quyết đoán. Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc học thuật, cần tránh dùng từ này vì có thể gây hiểu lầm về tính chính xác.