Looking up...
这家公司有万名员工。
Công ty này có mười ngàn nhân viên.
Số mười ngàn (10.000).
他赚了万块钱。
Anh ấy kiếm được mười ngàn đồng.
Dùng để chỉ số lượng lớn.
Trong tài chính, '万' thường được dùng để biểu thị đơn vị tiền tệ lớn.
'万' chỉ dùng cho số lượng lớn, không dùng cho số nhỏ.
Từ Hán-Việt, bắt nguồn từ chữ Hán '万' (wàn) có nghĩa là mười ngàn.
Trong tiếng Trung, '万' thường dùng để chỉ số lượng lớn, đặc biệt là trong tài chính và thống kê.