Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Sfoglia le coppie /
  3. ko-vi /
  4. Alfabetico /
  5. Pagina 36

Esplora KO→VI

814 words • Page 36 of 41

Allㄱㄲㄴㄷㄸㄹㅁㅂㅃㅅㅆㅇㅈㅉㅊㅋㅌㅍㅎ
챌린지
challyeonji
noun
thử thách
챗GPT
chyaetjiipiiti
noun
trợ lý ảo thông minh
철
cheol
noun
sắt
첫걸음이 반이다
cheotgeoreumi banida
proverb
bước đầu quan trọng
첫걸음이 중요하다
cheotgeoreumi joongyohada
phrase
bước đầu quyết định mọi thứ
첫인상이 중요하다
cheotinsang-i joong-yohda
phrase
ấn tượng đầu tiên rất quan trọng
청년도약계좌
cheongnyeondoyakgyeja
noun
tài khoản hỗ trợ thanh niên
체력
체력
danh từ
thể lực
체력 저하
chelyeok jeoha
phrase
sự suy giảm sức khỏe
체코원전
chekojeonwon
noun
nhà máy điện hạt nhân của Cộng hòa Séc
체험
cheheom
noun
trải nghiệm
초개인화
cho-gae-in-hwa
noun
cá nhân hóa cao cấp
초보
cho-bo
noun
người mới bắt đầu
초보자
choboja
noun
người mới bắt đầu
초전도체
초전도체
명사
siêu dẫn thể
총선
chongseon
noun
cuộc bầu cử tổng tuyển cử
최적화
choe-jeok-hwa
noun
tối ưu hóa
추석연휴
chuseokyeonhyu
noun
kỳ nghỉ trung thu
추악한 풍경
chuakhan punggyeong
phrase
cảnh tượng xấu xí
추천해 주세요
chucheonhae juseyo
phrase
giới thiệu
Precedente313233343537383940Avanti