Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 차박

차박

chabak
ngủ trong xe

주말에 친구들과 차박을 가자.

Chúng ta đi ngủ trong xe vào cuối tuần với bạn bè.


thông thường

Hành động ngủ trong xe (ô tô, xe tải, xe buýt, xe máy) thay vì ở nhà hoặc khách sạn, thường liên quan đến du lịch hoặc hoạt động ngoài trời.

차박은 자연과 가까워지는 좋은 방법이야.

Ngủ trong xe là một cách tốt để gần gũi với thiên nhiên.

차박을 할 때는 편안한 침낭과 이불이 필수야.

Khi ngủ trong xe, bạn cần một tấm thảm ngủ và chăn ấm.

Thường được thực hiện trong các chuyến đi du lịch, hoạt động ngoài trời hoặc khi muốn tiết kiệm chi phí.

Cụm từ kết hợp

차박 준비chuẩn bị cho việc ngủ trong xe차박 장비trang thiết bị cho việc ngủ trong xe

Từ đồng nghĩa

차박 여행차박 캠핑

Từ trái nghĩa

호텔 숙박집에서 잠자기

Cụm từ liên quan

차박 여행cụm từ
chuyến đi du lịch mà ngủ trong xe
차박 캠핑cụm từ
cắm trại và ngủ trong xe

Mẹo hay

Chuẩn bị thiết bị

Khi ngủ trong xe, bạn nên chuẩn bị một tấm thảm ngủ, chăn ấm và một chiếc gối để đảm bảo sự thoải mái.

Quy tắc vàng

An toàn

Chọn một nơi an toàn và hợp pháp để ngủ trong xe, và luôn kiểm tra điều kiện thời tiết trước khi đi.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '차' (xe) và '박' (ngủ), mô tả hành động ngủ trong xe.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch, hoạt động ngoài trời hoặc khi muốn tiết kiệm chi phí.

Phân tích từ

차
xe
root
+
박
ngủ
root
Từ Điển Hàn Việt
Esplora altre parole Korean→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.