Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Sfoglia le coppie /
  3. ko-vi /
  4. Alfabetico /
  5. Pagina 32

Esplora KO→VI

814 words • Page 32 of 41

Allㄱㄲㄴㄷㄸㄹㅁㅂㅃㅅㅆㅇㅈㅉㅊㅋㅌㅍㅎ
인생길
in-saeng-gil
noun
cuộc đời
인생의 여정
insaengui yeojeong
phrase
cuộc hành trình của cuộc đời
인장각
injang-gak
noun
ấn chương
인지기능
inji-gineung
noun
chức năng nhận thức
인지컴퓨팅
inji-keompyuteong
noun
tính toán nhận thức
인프라
inpeura
noun
cơ sở hạ tầng
인플레이션
in-peul-le-i-syeon
noun
lạm phát
일
il
noun
công việc
일상
ilsang
noun
cuộc sống thường nhật
입이 가벼운 사람
ibi gyeobeun saram
phrase
người nói nhiều điều bí mật
입이 무겁다
ibi mubeopda
idiomatic expression
biết giữ bí mật
입조심
ipjosim
noun
cẩn thận khi nói
자기 주변이 가장 어둡다
/ca-gi ju-yeon-i ka-jang eo-deup-da/
phrase
người ta thường thấy tối nhất là xung quanh mình
자기반성
jagi banseong
noun
tự kiểm điểm bản thân
자기비판
jagi-bipan
noun
tự phê bình
자명종이 울려도 못 듣는다
jamyeongjong-i ulryeodo mot deutneunda
phrase
ngủ say như chết
자율시스템
jayu siseutem
noun
hệ thống tự động
자율주행
jayuljuhaeng
noun
lái xe tự động
작은 영향을 미치다
jageun yeonghyang-eul michida
phrase
gây ảnh hưởng nhỏ
잘 가
jal ga
phrase
chào tạm biệt
Precedente272829303133343536Avanti