Looking up...
이 박물관은 다양한 체험 프로그램을 제공합니다.
Bảo tàng này cung cấp nhiều chương trình trải nghiệm khác nhau.
Sự tham gia vào một hoạt động hoặc trải nghiệm để học hỏi hoặc cảm nhận trực tiếp.
체험 학습은 학생들이 이론을 실제에 적용할 수 있게 합니다.
Trải nghiệm học tập giúp học sinh áp dụng lý thuyết vào thực tế.
이 제품의 체험판을 무료로 다운로드할 수 있습니다.
Bạn có thể tải xuống phiên bản trải nghiệm của sản phẩm này miễn phí.
Thường dùng trong giáo dục, du lịch, hoặc kinh doanh để mô tả hoạt động tương tác trực tiếp.
Từ '체험' thường dùng cho hoạt động tương tác trực tiếp, còn '경험' có thể dùng cho cả trải nghiệm gián tiếp.
'체험' nhấn mạnh vào quá trình trực tiếp, còn '경험' có thể dùng cho cả trải nghiệm gián tiếp.
Từ '체험' là từ Hán-Việt (體驗) trong tiếng Hàn, có nghĩa là 'thân thân trải nghiệm'.
Thường dùng để mô tả hoạt động mà người tham gia có thể cảm nhận trực tiếp, chứ không chỉ nghe nói.