Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 체험

체험

cheheom
trải nghiệm

이 박물관은 다양한 체험 프로그램을 제공합니다.

Bảo tàng này cung cấp nhiều chương trình trải nghiệm khác nhau.


chung

Sự tham gia vào một hoạt động hoặc trải nghiệm để học hỏi hoặc cảm nhận trực tiếp.

체험 학습은 학생들이 이론을 실제에 적용할 수 있게 합니다.

Trải nghiệm học tập giúp học sinh áp dụng lý thuyết vào thực tế.

이 제품의 체험판을 무료로 다운로드할 수 있습니다.

Bạn có thể tải xuống phiên bản trải nghiệm của sản phẩm này miễn phí.

Thường dùng trong giáo dục, du lịch, hoặc kinh doanh để mô tả hoạt động tương tác trực tiếp.

Cụm từ kết hợp

체험 학습trải nghiệm học tập체험 프로그램chương trình trải nghiệm체험판phiên bản trải nghiệm

Từ đồng nghĩa

경험실습체험 활동

Từ trái nghĩa

이론간접 경험

Cụm từ liên quan

체험형 교육cụm từ
giáo dục trải nghiệm
체험형 관광cụm từ
du lịch trải nghiệm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ '체험' thường dùng cho hoạt động tương tác trực tiếp, còn '경험' có thể dùng cho cả trải nghiệm gián tiếp.

Quy tắc vàng

Khác biệt với '경험'

'체험' nhấn mạnh vào quá trình trực tiếp, còn '경험' có thể dùng cho cả trải nghiệm gián tiếp.

Nguồn gốc từ

Từ '체험' là từ Hán-Việt (體驗) trong tiếng Hàn, có nghĩa là 'thân thân trải nghiệm'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hoạt động mà người tham gia có thể cảm nhận trực tiếp, chứ không chỉ nghe nói.

Phân tích từ

체
thân thân
root
+
험
trải nghiệm
root
Từ Điển Hàn Việt
Esplora altre parole Korean→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.