Looking up...
여름에 불꽃놀이 구경하러 갔어요.
Tôi đã đi xem hội hoa pháo vào mùa hè.
Hoạt động phóng pháo hoa để giải trí hoặc kỷ niệm các sự kiện đặc biệt.
해변에서 불꽃놀이를 보면서 가족들과 함께 시간을 보냈어요.
Tôi đã dành thời gian với gia đình xem hội hoa pháo ở bãi biển.
Thường diễn ra vào các lễ hội, sinh nhật, hoặc các sự kiện đặc biệt.
Khi xem hội hoa pháo, hãy giữ khoảng cách an toàn và tuân thủ quy định của tổ chức.
Từ '불꽃' (pháo hoa) và '놀이' (trò chơi) kết hợp để chỉ hoạt động phóng pháo hoa.
Thường dùng để mô tả sự kiện giải trí hoặc kỷ niệm với pháo hoa.