Looking up...
이 회사는 비감사를 통해 내부 문제를 발견했다.
Công ty này đã phát hiện ra vấn đề nội bộ thông qua kiểm toán không chính thức.
Kiểm toán không chính thức hoặc kiểm toán nội bộ mà không có sự tham gia của cơ quan kiểm toán độc lập.
비감사는 내부 감사팀이 수행하는 내부 검토 과정이다.
Kiểm toán không chính thức là quá trình kiểm tra nội bộ được thực hiện bởi đội kiểm toán nội bộ.
Thường được sử dụng trong các tổ chức lớn để đánh giá hiệu quả và tuân thủ quy trình nội bộ.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và quản lý, đặc biệt là trong các tổ chức lớn.
Từ ghép của '비-' (không) và '감사' (kiểm toán), nghĩa là kiểm toán không chính thức.
Thường được sử dụng trong các tổ chức lớn để đánh giá hiệu quả và tuân thủ quy trình nội bộ.