/ˈrɒstərɪŋ/
nounlập danh sách phân công
/ˈroʊ.teɪt/
verbquay, xoay
/roʊˈteɪʃən/
nounquay quay
/rʌf/
adjectivekhông mịn, xù xì
/rʌf ˈdaɪəmənd/
noun phrasengười có tiềm năng nhưng chưa được phát triển
/ˈrʌfli/
adverbgần đúng, không chính xác
/raʊnd/
noun|adjective|verbvòng tròn
/raʊz/
verbkích động, làm tỉnh tỉnh
/ˈrɔɪəl/
adjectivehoàng gia
/rʌb sɔːlt ɪn ðə waʊnd/
idiomlàm cho vết thương đau đớn hơn
/ˈrʌbɪʃ/
noun|verbrác rưởi
/ˈruːdli/
adverbmột cách không lịch sự
/ˈruːɪn/
noun (countable/uncountable) | verb (transitive)sự hủy hoại
/ˈruːɪn rɪˈleɪʃɪps/
phrasehỏng mối quan hệ