roster

/ˈrɒstər/
danh sách

The coach posted the team's roster for the upcoming season.

Huấn luyện viên đã đăng danh sách đội của mùa giải sắp tới.


trang trọngthông thường

Một danh sách các tên, thường được sắp xếp theo thứ tự nhất định, như danh sách thành viên của một nhóm, đội hoặc tổ chức.

The company maintains a roster of all employees.

Công ty duy trì một danh sách tất cả các nhân viên.

The school has a roster of students enrolled in the program.

Trường có một danh sách học sinh đăng ký chương trình.

Thường được sử dụng trong các tổ chức, đội thể thao, hoặc các nhóm có thành viên cụ thể.

Cụm từ kết hợp

team rosterdanh sách độiemployee rosterdanh sách nhân viênduty rosterbảng ca làm việc

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

on the rostercụm từ
được liệt kê trong danh sách
rotate the rostercụm từ
luân chuyển danh sách

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Roster thường đề cập đến danh sách tên, trong khi 'schedule' đề cập đến lịch trình.

Quy tắc vàng

Danh sách chính thức

Roster thường được sử dụng trong các tổ chức hoặc đội thể thao để liệt kê thành viên.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'rooster' (danh sách).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tổ chức, đội thể thao, hoặc các nhóm có thành viên cụ thể. Có thể đề cập đến danh sách tên hoặc lịch trình.

Phân tích từ

roster
danh sách
root
Từ Điển Anh Việt