Looking up...
彼は感情を表現するのが下手だ
Anh ấy không giỏi trong việc biểu hiện cảm xúc
để thể hiện hoặc diễn tả cảm xúc, ý tưởng hoặc ý nghĩa thông qua ngôn ngữ, nghệ thuật hoặc hành động
この絵は芸術家の内面を表現している
Bức tranh này thể hiện nội tâm của nghệ sĩ
彼は言葉で感情を表現するのが苦手だ
Anh ấy không giỏi trong việc diễn tả cảm xúc bằng lời nói
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu diễn tả cảm xúc, ý tưởng hoặc ý nghĩa một cách rõ ràng và chính xác.
Từ này thường được sử dụng trong văn học để mô tả cách một nhân vật hoặc tác giả thể hiện cảm xúc hoặc ý tưởng.
Từ này cũng có thể được sử dụng để mô tả cách một nghệ sĩ thể hiện ý tưởng hoặc cảm xúc của họ thông qua nghệ thuật.
Từ này nên được sử dụng khi muốn diễn tả một cách rõ ràng và chính xác về cảm xúc, ý tưởng hoặc ý nghĩa.
Từ này được hình thành từ hai kanji: 表 (bia, biểu) có nghĩa là 'bề ngoài, biểu hiện' và 現 (hiện, hiện) có nghĩa là 'hiện ra, xuất hiện'.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu diễn tả cảm xúc, ý tưởng hoặc ý nghĩa một cách rõ ràng và chính xác. Nó cũng có thể được sử dụng trong các tình huống yêu cầu thể hiện một ý tưởng hoặc ý nghĩa thông qua ngôn ngữ, nghệ thuật hoặc hành động.