Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 表現する

表現する

hyōgen suruÂm Hán-Việtbia diễn

Cosa significa "表現する" in Vietnamese?

biểu hiện, diễn tả

彼は感情を表現するのが下手だ

Anh ấy không giỏi trong việc biểu hiện cảm xúc


Come usare "表現する" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

trang trọngthông thường

để thể hiện hoặc diễn tả cảm xúc, ý tưởng hoặc ý nghĩa thông qua ngôn ngữ, nghệ thuật hoặc hành động

この絵は芸術家の内面を表現している

Bức tranh này thể hiện nội tâm của nghệ sĩ

彼は言葉で感情を表現するのが苦手だ

Anh ấy không giỏi trong việc diễn tả cảm xúc bằng lời nói

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu diễn tả cảm xúc, ý tưởng hoặc ý nghĩa một cách rõ ràng và chính xác.

Cụm từ kết hợp

感情を表現するbiểu hiện cảm xúc意見を表現するđề xuất ý kiến芸術を通して表現するthể hiện thông qua nghệ thuật

Từ đồng nghĩa

表す示す表現する

Từ trái nghĩa

隠す抑える

Cụm từ liên quan

表現力cụm từ
kỹ năng diễn tả
表現するcụm từ
biểu hiện, diễn tả

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ này thường được sử dụng trong văn học để mô tả cách một nhân vật hoặc tác giả thể hiện cảm xúc hoặc ý tưởng.

Sử dụng trong nghệ thuật

Từ này cũng có thể được sử dụng để mô tả cách một nghệ sĩ thể hiện ý tưởng hoặc cảm xúc của họ thông qua nghệ thuật.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Từ này nên được sử dụng khi muốn diễn tả một cách rõ ràng và chính xác về cảm xúc, ý tưởng hoặc ý nghĩa.

Nguồn gốc từ

Từ này được hình thành từ hai kanji: 表 (bia, biểu) có nghĩa là 'bề ngoài, biểu hiện' và 現 (hiện, hiện) có nghĩa là 'hiện ra, xuất hiện'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu diễn tả cảm xúc, ý tưởng hoặc ý nghĩa một cách rõ ràng và chính xác. Nó cũng có thể được sử dụng trong các tình huống yêu cầu thể hiện một ý tưởng hoặc ý nghĩa thông qua ngôn ngữ, nghệ thuật hoặc hành động.

Phân tích từ

表
biểu, bề ngoài
root
+
現
hiện, xuất hiện
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.