Looking up...
彼女は表現力が豊かで、演技がとても印象的だった。
Cô ấy có khả năng biểu đạt phong phú, nên diễn xuất vô cùng ấn tượng.
khả năng diễn đạt, thể hiện cảm xúc hoặc ý tưởng một cách sinh động bằng ngôn ngữ, nghệ thuật, hay hành động
この画家の作品は表現力が非常に強い。
Tác phẩm của họa sĩ này có khả năng biểu đạt vô cùng mạnh mẽ.
俳優の表現力が観客を感動させた。
Khả năng biểu đạt của diễn viên đã khiến khán giả xúc động.
Thường dùng để đánh giá khả năng của nghệ sĩ, diễn viên, nhà văn, hoặc khả năng giao tiếp bằng ngôn ngữ.
'表現' chỉ hành động thể hiện, còn '表現力' nhấn mạnh vào khả năng, sức mạnh của sự thể hiện. Ví dụ: '彼女は表現が上手い' (Cô ấy diễn đạt tốt) nhưng '彼女は表現力が豊か' (Cô ấy có khả năng biểu đạt phong phú).
Tránh dùng '表現力' khi chỉ đơn thuần nói về hành động thể hiện. Nên dùng '表現する' (thể hiện) hoặc '表現が上手い' (diễn đạt tốt) trong những trường hợp đơn giản.
Từ '表現' (biểu hiện) + '力' (lực, sức mạnh). '表現' bắt nguồn từ chữ Hán '表現' (biểu hiện), nghĩa là thể hiện ra bên ngoài. '力' trong ngữ cảnh này chỉ sức mạnh, khả năng.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn, đặc biệt trong nghệ thuật, giáo dục, và giao tiếp. Không dùng trong ngữ cảnh thông tục hàng ngày.