Looking up...
彼は自分の意見を示した。
Anh ấy đã thể hiện ý kiến của mình.
Chỉ ra, hiển thị, thể hiện một điều gì đó cho người khác biết.
この地図は正確な位置を示しています。
Bản đồ này hiển thị vị trí chính xác.
彼の態度は彼の真意を示している。
Thái độ của anh ấy thể hiện ý định thực sự của anh ấy.
Biểu thị, biểu lộ (cảm xúc, ý định).
彼女は笑顔で喜びを示した。
Cô ấy hiển thị sự vui mừng bằng nụ cười.
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự rõ ràng của một hành động hoặc ý định.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự rõ ràng của một hành động hoặc ý định.