Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. acercar

acercar

/a.θeɾˈkaɾ/
đưa lại gần

Acércame el libro, por favor.

Làm ơn đưa tôi cuốn sách lại đây.


chung

di chuyển vật gì đến gần vị trí của người nói hoặc vị trí được chỉ định

El niño acercó la silla a la mesa.

Đứa trẻ kéo ghế lại gần bàn.

Acercaron el coche a la puerta del garaje.

Họ lái xe lại gần cửa gara.

Có thể dùng trong nghĩa đen (vật lý) hoặc nghĩa bóng (thời gian, mối quan hệ).

chung

làm cho hai vật hoặc hai người trở nên gần nhau hơn về mặt không gian, thời gian hoặc tình cảm

La pandemia acercó a muchas familias.

Đại dịch đã khiến nhiều gia đình trở nên gắn kết hơn.

Quieren acercar posturas en la negociación.

Họ muốn thu hẹp khoảng cách trong cuộc đàm phán.

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, tình cảm hoặc chính trị.

Cụm từ kết hợp

acercar a alguien a algodẫn ai đến gần cái gìacercarse a alguientiếp cận, làm quen với ai

Từ đồng nghĩa

aproximararrimar

Từ trái nghĩa

alejarseparar

Cụm từ liên quan

acercar posturascụm từ
thu hẹp khoảng cách quan điểm
acercar distanciascụm từ
xóa nhòa khoảng cách

Mẹo hay

Phân biệt acercar vs. aproximar

'Acercar' nhấn mạnh hành động chủ động di chuyển vật gì đó đến gần, trong khi 'aproximar' có thể mang nghĩa trừu tượng hơn (ví dụ: aproximar posturas).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *accercāre*, dạng động từ của *accersere* (gọi đến, triệu tập), kết hợp từ *ad-* (đến) + *cersere* (gọi).

Ghi chú sử dụng

1. Động từ này có thể dùng trực tiếp (nghĩa đen) hoặc phản thân (acercarse a = đến gần). 2. Trong ngữ cảnh xã hội, thường dùng để diễn tả sự thân thiết hoặc hòa giải. 3. Tránh nhầm lẫn với 'acercarse' (tự thân) khi không có túc từ trực tiếp.

Phân tích từ

a-
hướng đến
prefix
+
-cerc-
gần
root
+
-ar
đuôi động từ nguyên thể
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Esplora altre parole Spanish→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.