Looking up...
Acércame el libro, por favor.
Làm ơn đưa tôi cuốn sách lại đây.
di chuyển vật gì đến gần vị trí của người nói hoặc vị trí được chỉ định
El niño acercó la silla a la mesa.
Đứa trẻ kéo ghế lại gần bàn.
Acercaron el coche a la puerta del garaje.
Họ lái xe lại gần cửa gara.
Có thể dùng trong nghĩa đen (vật lý) hoặc nghĩa bóng (thời gian, mối quan hệ).
làm cho hai vật hoặc hai người trở nên gần nhau hơn về mặt không gian, thời gian hoặc tình cảm
La pandemia acercó a muchas familias.
Đại dịch đã khiến nhiều gia đình trở nên gắn kết hơn.
Quieren acercar posturas en la negociación.
Họ muốn thu hẹp khoảng cách trong cuộc đàm phán.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, tình cảm hoặc chính trị.
'Acercar' nhấn mạnh hành động chủ động di chuyển vật gì đó đến gần, trong khi 'aproximar' có thể mang nghĩa trừu tượng hơn (ví dụ: aproximar posturas).
Từ tiếng Latin *accercāre*, dạng động từ của *accersere* (gọi đến, triệu tập), kết hợp từ *ad-* (đến) + *cersere* (gọi).
1. Động từ này có thể dùng trực tiếp (nghĩa đen) hoặc phản thân (acercarse a = đến gần). 2. Trong ngữ cảnh xã hội, thường dùng để diễn tả sự thân thiết hoặc hòa giải. 3. Tránh nhầm lẫn với 'acercarse' (tự thân) khi không có túc từ trực tiếp.