Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. aceptar una propuesta

aceptar una propuesta

/aˈseptaɾ ˈuna proˈpues.ta/
chấp nhận một đề xuất

Después de mucho pensar, decidí aceptar la propuesta de mi jefe.

Sau khi suy nghĩ kỹ, tôi quyết định chấp nhận đề xuất của ông chủ tôi.


trang trọngthông thường

Chấp nhận một đề xuất hoặc lời đề nghị từ người khác, thường liên quan đến việc làm việc, hợp tác hoặc tham gia một dự án.

La empresa aceptó la propuesta del cliente para modificar el diseño del producto.

Công ty đã chấp nhận đề xuất của khách hàng về việc sửa đổi thiết kế sản phẩm.

Acepté la propuesta de mi amigo para ir de viaje juntos.

Tôi đã chấp nhận đề xuất của bạn tôi để đi du lịch cùng nhau.

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc cá nhân, khi một người đồng ý với một đề xuất hoặc lời đề nghị.

Cụm từ kết hợp

aceptar una ofertachấp nhận một đề nghịaceptar una invitaciónchấp nhận một lời mời

Từ đồng nghĩa

aceptar una ofertaaceptar una invitacióndar el visto bueno

Từ trái nghĩa

rechazar una propuestanegarse a aceptar

Cụm từ liên quan

hacer una propuestacụm từ
đề xuất một đề nghị
rechazar una propuestacụm từ
từ chối một đề xuất

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp

Câu này thường được sử dụng trong các tình huống làm việc, khi bạn đồng ý với một đề xuất từ đồng nghiệp hoặc khách hàng.

Quy tắc vàng

Chấp nhận một đề xuất

Khi bạn chấp nhận một đề xuất, bạn đang đồng ý với một ý kiến hoặc một lời đề nghị từ người khác.

Nguồn gốc từ

Từ 'aceptar' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'acceptare', có nghĩa là 'chấp nhận'. 'Propuesta' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'propositum', có nghĩa là 'đề xuất'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc cá nhân, khi một người đồng ý với một đề xuất hoặc lời đề nghị.

Phân tích từ

aceptar
chấp nhận
verb
+
una propuesta
một đề xuất
noun phrase
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Esplora altre parole Spanish→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.