achuchón
động tác ôm chặtMe dio un achuchón cuando me vio llorar.
Anh ấy ôm chặt tôi khi thấy tôi khóc.
thông thường
Động tác ôm chặt, thường là một cách thể hiện tình cảm hoặc sự an ủi.
Después del accidente, su familia le dio un achuchón para consolarlo.
Sau tai nạn, gia đình anh ấy ôm chặt anh ấy để an ủi.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn thể hiện sự chăm sóc.
Cụm từ kết hợp
dar un achuchónôm chặt ai đó
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật
Từ này thường được sử dụng giữa bạn bè hoặc gia đình để thể hiện sự chăm sóc và tình cảm.
Nguồn gốc từ
Từ bắt nguồn từ tiếng Tây Ban Nha, có liên quan đến động từ 'achuchar' (ôm chặt).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn thể hiện sự chăm sóc.
Từ Điển Tây Ban Nha Việt