aceptar las consecuencias

/akθeˈtaɾ las konsenˈkwensjas/
chịu trách nhiệm

Si rompes las reglas, debes aceptar las consecuencias.

Nếu cậu phá luật, cậu phải chịu trách nhiệm thôi.


trang trọng

Chịu trách nhiệm về hành động của mình, bao gồm hậu quả tiêu cực.

El político aceptó las consecuencias de su decisión y renunció a su cargo.

Chính trị gia đã chịu trách nhiệm về quyết định của mình và từ chức.

Si no estudias, aceptas las consecuencias en el examen.

Nếu không học bài, cậu sẽ phải chịu hậu quả trong kỳ thi.

Cụm từ này nhấn mạnh sự sẵn sàng đối mặt với hậu quả từ hành động của bản thân, thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, đạo đức hoặc trách nhiệm cá nhân.

Cụm từ kết hợp

aceptar las consecuencias de algochịu trách nhiệm về điều gìaceptar las consecuencias sin quejarsechịu trách nhiệm mà không than phiền

Cụm từ liên quan

hacerse cargo de las consecuenciascụm từ
tự nhận trách nhiệm về hậu quả
pagar las consecuenciascụm từ
gánh chịu hậu quả (thường tiêu cực)

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh trách nhiệm

Cụm từ này phù hợp khi nói về trách nhiệm cá nhân trong công việc, học tập hoặc các tình huống xã hội. Ví dụ: 'Si llegas tarde, aceptas las consecuencias de perder la reunión' (Nếu đến muộn, cậu sẽ phải chịu trách nhiệm mất buổi họp).

Quy tắc vàng

Không dùng cho hậu quả tích cực

Cụm từ này không dùng khi hậu quả là tích cực (ví dụ: 'nhận thưởng'). Thay vào đó, dùng 'recibir las recompensas' (nhận phần thưởng).

Nguồn gốc từ

Từ động từ 'aceptar' (chấp nhận) + danh từ 'consecuencias' (hậu quả). Cụm từ này xuất hiện trong tiếng Tây Ban Nha từ thế kỷ 16, phản ánh quan niệm về trách nhiệm cá nhân trong xã hội đương thời.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh trách nhiệm đạo đức. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể nói ngắn gọn 'asumir las consecuencias' (chịu trách nhiệm) hoặc 'pagar el pato' (Việt: 'bị phạt oan') trong trường hợp không công bằng.

Phân tích từ

aceptar
chấp nhận, thừa nhận
verb
+
las consecuencias
những hậu quả
noun phrase
Từ Điển Tây Ban Nha Việt