Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. you go girl

you go girl

/juː ɡoʊ ɡɜːrl/
chúc mừng em gái

You go girl! You aced that presentation!

Chúc mừng em gái! Em đã làm tốt bài trình bày đó!


◆ Nghĩa thực sự
Khuyến khích và chúc mừng một người vì thành tích hay hành động đáng khen ngợi.
¶ Nghĩa đen
Bạn đi thôi con gái
Phân tích nghĩa đen
youbạn+gođi+girlcon gái
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người (thường là phụ nữ) tự tin và tự hào về thành tích của mình.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc thi, bạn bè của một người phụ nữ chúc mừng cô ấy sau khi cô ấy giành chiến thắng.
◉ Lưu ý văn hóa
Thuật ngữ này bắt nguồn từ văn hóa phương Tây và thường dùng để khuyến khích phụ nữ tự tin và tự hào về bản thân.
thông thường

Một cách khuyến khích và chúc mừng một người (thường là phụ nữ) vì thành tích hay hành động đáng khen ngợi.

After winning the competition, her friends cheered, 'You go girl!'

Sau khi giành chiến thắng cuộc thi, bạn bè của cô ấy hò hả, 'Chúc mừng em gái!'

Thường dùng để khuyến khích phụ nữ tự tin và tự hào về thành tích của mình.

Từ đồng nghĩa

you got thisway to gogood job

Từ trái nghĩa

you faileddon't give up

Cụm từ liên quan

you got thiscụm từ
Bạn có thể làm được

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để khen ngợi hoặc khuyến khích, thường dành cho phụ nữ.

Nguồn gốc từ

Thuật ngữ bắt nguồn từ tiếng Anh, bắt đầu phổ biến vào những năm 1990 để khuyến khích phụ nữ tự tin.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống khuyến khích, chúc mừng hoặc khích lệ.

Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.