warm

/wɔːrm/
ấm

The sun feels warm on my skin.

Ánh nắng làm cho da tôi cảm thấy ấm.


chung

Có nhiệt độ cao hơn bình thường nhưng không quá nóng.

She wrapped herself in a warm blanket.

Cô ấy cuộn mình vào một chiếc chăn ấm.

Thường dùng để mô tả nhiệt độ thoải mái, không quá nóng.

thông thường

Có tính chất thân thiện, thân mật.

He gave me a warm welcome.

Anh ấy đã chào đón tôi bằng một cách thân mật.

Dùng để mô tả sự chào đón hoặc thái độ thân thiện.

Cụm từ kết hợp

warm uplàm ấmwarm clothesquần áo ấmwarm welcomesự chào đón thân mật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng 'warm' với nhiệt độ thoải mái

Từ 'warm' thường dùng để mô tả nhiệt độ thoải mái, không quá nóng. Ví dụ: 'The room is warm.' (Phòng này ấm.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'warm' và 'hot'

'Warm' mô tả nhiệt độ thoải mái, còn 'hot' mô tả nhiệt độ cao hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'ấm', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wearm'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'warm' thường dùng để mô tả nhiệt độ thoải mái hoặc sự thân mật. Trong tiếng Anh, nó cũng có thể dùng để mô tả sự ấm áp trong mối quan hệ.

Phân tích từ

warm
ấm
root
Từ Điển Anh Việt