comfortable
thoải máiThe new sofa is very comfortable.
Cái ghế sofa mới rất thoải mái.
thông thường
Thoải mái, dễ chịu, không có bất tiện gì.
She felt comfortable in her new home.
Cô ấy cảm thấy thoải mái trong ngôi nhà mới của mình.
Thường dùng để mô tả sự thoải mái về thể chất hoặc tâm lý.
Cụm từ kết hợp
comfortable shoesgiày thoải máicomfortable temperaturenhiệt độ thoải máicomfortable silencesự im lặng thoải mái
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'comfortable' thường dùng để mô tả sự thoải mái về thể chất hoặc tâm lý, không nên dùng để mô tả vật chất mà không có liên quan đến sự thoải mái.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'comfort'
'Comfortable' là tính từ, còn 'comfort' là danh từ. Ví dụ: 'This chair provides comfort' (Ghế này mang lại sự thoải mái).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'comfortable' bắt nguồn từ từ 'comfort' (an ủi, an ủi) và hậu tố '-able' (có thể).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự thoải mái về thể chất hoặc tâm lý, có thể áp dụng cho người, vật hoặc tình huống.
Phân tích từ
comfort
an ủi, sự thoải mái
root-able
có thể
suffixTừ Điển Anh Việt