warm up

/wɔːrm ʌp/◆động từ cụm
làm ấm lên

Before the game, the team warms up to prevent injuries.

Trước trận đấu, đội làm ấm cơ thể để tránh chấn thương.


thông thường

Làm cho cơ thể hoặc một vật trở nên ấm hơn, thường để chuẩn bị cho hoạt động.

She warms up her hands before playing the piano.

Cô ấy làm ấm tay trước khi chơi piano.

The engine needs to warm up before driving in cold weather.

Động cơ cần làm ấm trước khi lái xe trong thời tiết lạnh.

Thường dùng để chuẩn bị cho hoạt động thể thao, âm nhạc hoặc khi thời tiết lạnh.

thông thường

Kích hoạt hoặc kích thích một quá trình hoặc hoạt động.

The debate warmed up the audience's interest.

Cuộc tranh luận đã kích thích sự quan tâm của khán giả.

Dùng để mô tả việc tăng cường sự quan tâm hoặc hoạt động.

Cụm từ kết hợp

warm up the enginelàm ấm động cơwarm up the crowdkích thích sự quan tâm của khán giả

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

warm up to someonecụm từ
thích ai đó hơn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao

Thường dùng để mô tả việc làm ấm cơ thể trước khi tập luyện.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'warm' (ấm) và 'up' (lên), có nghĩa là làm cho ấm lên.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, âm nhạc hoặc khi thời tiết lạnh.

Phân tích từ

warm
ấm
root
+
up
lên
particle
Từ Điển Anh Việt