war of attrition
chiến tranh tiêu haoThe two companies are engaged in a war of attrition over market share.
Hai công ty đang trong một cuộc chiến tranh tiêu hao để giành thị phần.
Kinh doanh
trang trọng
Một cuộc xung đột kéo dài, trong đó các bên cố gắng làm suy yếu đối phương bằng cách tiêu tốn dần dần nguồn lực, nhân lực hoặc tài chính.
The price war turned into a war of attrition, with both retailers cutting margins month after month.
Cuộc chiến giá đã biến thành một cuộc chiến tranh tiêu hao, khi cả hai nhà bán lẻ liên tục giảm lợi nhuận hàng tháng.
Thường dùng để mô tả các cuộc tranh đấu kinh tế, thương mại hoặc quân sự kéo dài mà không có thắng lợi nhanh chóng.
Cụm từ kết hợp
attrition warfarechiến tranh tiêu hao
Từ Điển Anh Việt