very
rấtShe is very happy.
Cô ấy rất hạnh phúc.
thông thường
ở mức độ cao, rất nhiều
It's very cold today.
Hôm nay trời rất lạnh.
He runs very fast.
Anh ấy chạy rất nhanh.
Thường đứng trước tính từ hoặc trạng từ để nhấn mạnh mức độ.
trang trọng
chính xác, đúng như vậy
The very idea of it makes me angry.
Chính ý tưởng đó khiến tôi tức giận.
Dùng để nhấn mạnh danh từ, thường đứng trước danh từ.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách sử dụng 'very' trong câu
Sau 'very' luôn là tính từ hoặc trạng từ. Không bao giờ đứng trước danh từ trừ trường hợp 'the very + noun' (ví dụ: 'the very beginning').
Quy tắc vàng
Không dùng 'very' với tính từ so sánh
Thay vì 'very better', dùng 'much better' hoặc 'far better'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'fæer' (hoàn toàn) + 'līċe' (hình thức), xuất hiện từ thế kỷ 13.
Ghi chú sử dụng
Không dùng 'very' với tính từ so sánh hơn (ví dụ: 'very better' là sai). Thay vào đó dùng 'much better'.
Từ Điển Anh Việt