Looking up...
She felt uncomfortable in the crowded elevator.
Cô ấy cảm thấy không thoải mái trong thang máy đông người.
cảm thấy không thoải mái về thể chất hoặc tinh thần, gây khó chịu hoặc bối rối
The chair is uncomfortable to sit on for long periods.
Chiếc ghế này ngồi lâu sẽ không thoải mái.
He was uncomfortable with the way the conversation was going.
Anh ấy cảm thấy không thoải mái với cách cuộc trò chuyện đang diễn ra.
Thường dùng để mô tả cảm giác khó chịu về thể chất (đau, nóng, lạnh) hoặc tâm lý (bối rối, xấu hổ, lo lắng).
'Uncomfortable' nhấn mạnh cảm giác khó chịu về thể chất hoặc tinh thần, trong khi 'awkward' (lúng túng) thường ám chỉ sự vụng về trong giao tiếp hoặc tình huống xã hội. Ví dụ: 'The chair is uncomfortable' (chiếc ghế không thoải mái) vs. 'The silence was awkward' (sự im lặng thật lúng túng).
Trong tiếng Anh, 'uncomfortable' thường được dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi để bày tỏ sự không hài lòng một cách nhẹ nhàng. Ví dụ: 'I'm not uncomfortable with the plan' (Tôi không thấy không thoải mái với kế hoạch này) thay vì 'I'm comfortable with the plan' (Tôi thấy thoải mái với kế hoạch này).
Từ 'uncomfortable' được cấu thành bởi tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không') + 'comfortable' (thoải mái). 'Comfortable' xuất phát từ tiếng Latin 'com-' (cùng nhau) + 'fortis' (mạnh mẽ), ban đầu ám chỉ sự vững chắc về thể chất, sau mở rộng sang nghĩa tinh thần.
Từ này có thể dùng trong cả ngữ cảnh vật lý (ví dụ: giường quá cứng) và tâm lý (ví dụ: cảm thấy không thoải mái khi nói chuyện với người lạ). Trong giao tiếp, 'uncomfortable' thường được dùng để bày tỏ sự không hài lòng một cách lịch sự.