Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. uncomfortable

uncomfortable

/ʌnˈkʌmftəbəl/
không thoải mái

She felt uncomfortable in the crowded elevator.

Cô ấy cảm thấy không thoải mái trong thang máy đông người.


chung

cảm thấy không thoải mái về thể chất hoặc tinh thần, gây khó chịu hoặc bối rối

The chair is uncomfortable to sit on for long periods.

Chiếc ghế này ngồi lâu sẽ không thoải mái.

He was uncomfortable with the way the conversation was going.

Anh ấy cảm thấy không thoải mái với cách cuộc trò chuyện đang diễn ra.

Thường dùng để mô tả cảm giác khó chịu về thể chất (đau, nóng, lạnh) hoặc tâm lý (bối rối, xấu hổ, lo lắng).

Cụm từ kết hợp

feel uncomfortablecảm thấy không thoải máimake someone uncomfortablekhiến ai đó không thoải máiuncomfortable silencesự im lặng khó xửphysically uncomfortablekhó chịu về thể chấtsocially uncomfortablekhó xử trong giao tiếp

Từ đồng nghĩa

awkwarduneasytensedistressedill at ease

Từ trái nghĩa

comfortablerelaxedat easecontent

Mẹo hay

Phân biệt 'uncomfortable' và 'awkward'

'Uncomfortable' nhấn mạnh cảm giác khó chịu về thể chất hoặc tinh thần, trong khi 'awkward' (lúng túng) thường ám chỉ sự vụng về trong giao tiếp hoặc tình huống xã hội. Ví dụ: 'The chair is uncomfortable' (chiếc ghế không thoải mái) vs. 'The silence was awkward' (sự im lặng thật lúng túng).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'uncomfortable' trong câu phủ định

Trong tiếng Anh, 'uncomfortable' thường được dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi để bày tỏ sự không hài lòng một cách nhẹ nhàng. Ví dụ: 'I'm not uncomfortable with the plan' (Tôi không thấy không thoải mái với kế hoạch này) thay vì 'I'm comfortable with the plan' (Tôi thấy thoải mái với kế hoạch này).

Nguồn gốc từ

Từ 'uncomfortable' được cấu thành bởi tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không') + 'comfortable' (thoải mái). 'Comfortable' xuất phát từ tiếng Latin 'com-' (cùng nhau) + 'fortis' (mạnh mẽ), ban đầu ám chỉ sự vững chắc về thể chất, sau mở rộng sang nghĩa tinh thần.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng trong cả ngữ cảnh vật lý (ví dụ: giường quá cứng) và tâm lý (ví dụ: cảm thấy không thoải mái khi nói chuyện với người lạ). Trong giao tiếp, 'uncomfortable' thường được dùng để bày tỏ sự không hài lòng một cách lịch sự.

Phân tích từ

un-
tiền tố phủ định, nghĩa là 'không'
prefix
+
comfortable
thoải mái, dễ chịu
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.